Cách dùng "她本人是一个见习军医" (tā běn rén shì yí gè jiàn xí jūn yī) trong hội thoại tiếng Trung

běnrénshìjiànjūn

Bản thân cô ta là y sĩ quân y tập sự

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
de
qīn
shì
dǎo
shàng
zuì
de

Cha cô ta là đại gia lớn nhất đảo

LINE 0231:22
PLAYING SCENE
běn
rén
shì
jiàn
jūn

Bản thân cô ta là y sĩ quân y tập sự

LINE 0331:24
rén
gāng
dào
chóng
qìng

Người vừa mới đến Trùng Khánh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp31:22
TMDB ID309609