Cách dùng "他们已经唤醒了伐木工" (tā men yǐ jīng huàn xǐng le fá mù gōng) trong hội thoại tiếng Trung
他们已经唤醒了伐木工
Họ đã đánh thức "Tiều phu"
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
yíng营
jiù救
yí一
gè个
bèi被
kùn困
de的
měi美
jūn军
shào少
xiào校
“để giải cứu một thiếu tá Mỹ bị mắc kẹt”
LINE 0235:30
PLAYING SCENEtā他
men们
yǐ已
jīng经
huàn唤
xǐng醒
le了
fá伐
mù木
gōng工
“Họ đã đánh thức "Tiều phu"”
LINE 0335:32
hái还
yào要
xiàng向
wǒ我
men们
zài再
jiè借
yí一
gè个
rén人
“và còn muốn mượn thêm một người của ta”
Show Information