Cách dùng "他是日本天皇的内阁成员之一" (tā shì rì běn tiān huáng de nèi gé chéng yuán zhī yī) trong hội thoại tiếng Trung
他是日本天皇的内阁成员之一
Ông ta là một thành viên nội các của Thiên hoàng Nhật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
tóng同
shí时
yě也
shōu收
dào到
le了
wǔ武
mù木
bèi被
huàn唤
xǐng醒
de的
xìn信
hào号
“cũng đồng thời nhận được tín hiệu Vũ Mộc được đánh thức.”
LINE 0206:10
PLAYING SCENEtā他
shì是
rì日
běn本
tiān天
huáng皇
de的
nèi内
gé阁
chéng成
yuán员
zhī之
yī一
“Ông ta là một thành viên nội các của Thiên hoàng Nhật,”
LINE 0306:13
zhí职
wù务
shì是
jūn军
shì事
yì议
dìng定
guān官
“chức vụ là Quan nghị định quân sự,”
Show Information