Cách dùng "她收到了她小儿子的" (tā shōu dào le tā xiǎo ér zi de) trong hội thoại tiếng Trung
她收到了她小儿子的
bà ấy đã nhận được thông báo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:46
jiù就
zài在
nǐ你
gāng刚
gāng刚
chū出
mén门
de的
shí时
hòu候
“Ngay lúc con vừa ra khỏi nhà”
LINE 0213:49
PLAYING SCENEtā她
shōu收
dào到
le了
tā她
xiǎo小
ér儿
zi子
de的
“bà ấy đã nhận được thông báo”
LINE 0313:52
sǐ死
wáng亡
gào告
zhī知
shū书
“tử vong của con trai út”
Show Information