Cách dùng "卫生队上报的名单里发现的" (wèi shēng duì shàng bào de míng dān lǐ fā xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
卫生队上报的名单里发现的
Danh sách đội vệ sinh báo cáo mà phát hiện ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:28
céng曾
jiā家
yán岩
dì第
shí十
bā八
jí集
tuán团
jūn军
bàn办
shì事
chù处
“Văn phòng Bát Lộ Quân tại Tằng Gia Nham”
LINE 0231:30
PLAYING SCENEwèi卫
shēng生
duì队
shàng上
bào报
de的
míng名
dān单
lǐ里
fā发
xiàn现
de的
“Danh sách đội vệ sinh báo cáo mà phát hiện ra”
LINE 0331:32
bā八
lù路
a啊
“Bát Lộ à?”
Show Information