Cách dùng "委托上海的七十六号" (wěi tuō shàng hǎi de qī shí liù hào) trong hội thoại tiếng Trung
委托上海的七十六号
ủy thác cho Số 76 ở Thượng Hải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
yīng应
dōng东
jīng京
tè特
shǐ使
de的
yāo要
qiú求
“theo yêu cầu của Đặc sứ Tokyo,”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEwěi委
tuō托
shàng上
hǎi海
de的
qī七
shí十
liù六
hào号
“ủy thác cho Số 76 ở Thượng Hải”
LINE 0307:29
bāng帮
tā他
zhǎo找
yī一
wèi位
sān三
zào灶
dǎo岛
jí籍
de的
jū居
mín民
“tìm giúp một cư dân gốc Đảo Sanzao”
Show Information