Cách dùng "我会按照约定时间跟你联系" (wǒ huì àn zhào yuē dìng shí jiān gēn nǐ lián xì) trong hội thoại tiếng Trung
我会按照约定时间跟你联系
Tôi sẽ liên lạc với anh đúng giờ hẹn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
jì记
xià下
lái来
le了
“Tôi đã ghi nhớ.”
LINE 0241:15
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
àn按
zhào照
yuē约
dìng定
shí时
jiān间
gēn跟
nǐ你
lián联
xì系
“Tôi sẽ liên lạc với anh đúng giờ hẹn.”
LINE 0341:17
lìng另
wài外
“Ngoài ra,”
Show Information