Cách dùng "我会在最後时刻连续拍发" (wǒ huì zài zuì hòu shí kè lián xù pāi fā) trong hội thoại tiếng Trung

huìzàizuìhòushíliánpāi

vào giây phút cuối, tôi sẽ liên tục phát đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:23
zhè
diàn
tái

máy phát sóng này của tôi,

LINE 0241:28
PLAYING SCENE
huì
zài
zuì
hòu
shí
lián
pāi

vào giây phút cuối, tôi sẽ liên tục phát đi

LINE 0341:30
yàn

"Đại nhạn",

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp41:28
TMDB ID309609