Cách dùng "我就会炸毁所有一切" (wǒ jiù huì zhà huǐ suǒ yǒu yī qiè) trong hội thoại tiếng Trung
我就会炸毁所有一切
Tôi sẽ cho nổ tung tất cả mọi thứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:46
zài在
tā他
men们
zhǎo找
dào到
wǒ我
zhī之
qián前
“Trước khi họ tìm thấy tôi”
LINE 0229:50
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
huì会
zhà炸
huǐ毁
suǒ所
yǒu有
yī一
qiè切
“Tôi sẽ cho nổ tung tất cả mọi thứ”
LINE 0329:58
bāo包
kuò括
zhè这
běn本
《《
shèng圣
jīng经
》》
“Bao gồm cả cuốn Kinh Thánh này”
Show Information