Cách dùng "我们的情报人员报告" (wǒ men de qíng bào rén yuán bào gào) trong hội thoại tiếng Trung
我们的情报人员报告
Nhân viên tình báo của ta báo cáo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
nǐ你
shì是
yè叶
bì碧
yíng莹
ma吗
“Cô là Diệp Bích Oánh phải không?”
LINE 0235:22
PLAYING SCENEwǒ我
men们
de的
qíng情
bào报
rén人
yuán员
bào报
gào告
“Nhân viên tình báo của ta báo cáo”
LINE 0335:25
jiǎng蒋
jiè介
shí石
hé和
jūn军
tǒng统
“Tưởng Giới Thạch và Cục Điều tra Thống kê Quân sự”
Show Information