Cách dùng "我是不是明天应该去一趟警视厅" (wǒ shì bú shì míng tiān yīng gāi qù yī tàng jǐng shì tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我是不是明天应该去一趟警视厅
Ta có nên ngày mai đến Sở Cảnh sát
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:43
hái还
shì是
duì对
wǒ我
de的
shēn身
fèn份
yǒu有
suǒ所
huái怀
yí疑
“hay là nghi ngờ thân phận của ta?”
LINE 0202:45
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
bú不
shì是
míng明
tiān天
yīng应
gāi该
qù去
yī一
tàng趟
jǐng警
shì视
tīng厅
“Ta có nên ngày mai đến Sở Cảnh sát”
LINE 0302:47
xiàng向
nǐ你
men们
de的
shàng上
sī司
“báo cáo chi tiết công việc của ta”
Show Information