Cách dùng "我现在就离开这里" (wǒ xiàn zài jiù lí kāi zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就离开这里
Tôi sẽ rời khỏi đây ngay bây giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
fēi非
cháng常
gǎn感
xiè谢
nǐ你
men们
jiù救
le了
wǒ我
“Vô cùng cảm ơn các vị đã cứu tôi”
LINE 0229:27
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
lí离
kāi开
zhè这
lǐ里
“Tôi sẽ rời khỏi đây ngay bây giờ”
LINE 0329:30
nǐ你
lí离
kāi开
zhè这
ér儿
“Cô rời khỏi đây”
Show Information