Cách dùng "我想听听你的意见" (wǒ xiǎng tīng tīng nǐ de yì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我想听听你的意见
Tôi muốn nghe ý kiến của đồng chí
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
zhí执
xíng行
yī一
xiàng项
tè特
shū殊
de的
rèn任
wù务
“thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt”
LINE 0236:54
PLAYING SCENEwǒ我
xiǎng想
tīng听
tīng听
nǐ你
de的
yì意
jiàn见
“Tôi muốn nghe ý kiến của đồng chí”
LINE 0336:57
jūn军
tǒng统
tè特
wù务
“Đặc vụ Cục Điều tra”
Show Information