Cách dùng "我需要一些一次性的密码" (wǒ xū yào yī xiē yí cì xìng de mì mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我需要一些一次性的密码
tôi cần một số mật mã dùng một lần.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:17
lìng另
wài外
“Ngoài ra,”
LINE 0241:18
PLAYING SCENEwǒ我
xū需
yào要
yī一
xiē些
yí一
cì次
xìng性
de的
mì密
mǎ码
“tôi cần một số mật mã dùng một lần.”
LINE 0341:20
hǎo好
“Được.”
Show Information