Cách dùng "压着他帮着止血" (yā zhe tā bāng zhe zhǐ xuè) trong hội thoại tiếng Trung
压着他帮着止血
Đè chặt giúp cầm máu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
xíng行
le了
“Được rồi”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEyā压
zhe着
tā他
bāng帮
zhe着
zhǐ止
xuè血
“Đè chặt giúp cầm máu”
LINE 0335:08
méi没
shì事
le了
“Không sao rồi”
Show Information