Cách dùng "以调查大角岑生大将" (yǐ diào chá dà jiǎo cén shēng dà jiàng) trong hội thoại tiếng Trung

diàochájiǎocénshēngjiàng

dưới danh nghĩa điều tra vụ rơi máy bay

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:47
běn
huáng
shì
shǐ使
de
shēn
fèn

với thân phận Đặc sứ Hoàng gia Nhật,

LINE 0206:48
PLAYING SCENE
diào
chá
jiǎo
cén
shēng
jiàng

dưới danh nghĩa điều tra vụ rơi máy bay

LINE 0306:50
zhuì
shì
jiàn
wèi
míng

của Đô đốc Osumi Mineo,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp06:48
TMDB ID309609