Cách dùng "一架运输机" (yī jià yùn shū jī) trong hội thoại tiếng Trung
一架运输机
Một chiếc máy bay vận tải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
zhì至
shǎo少
sì四
gè个
rén人
“Ít nhất bốn người.”
LINE 0217:46
PLAYING SCENEyī一
jià架
yùn运
shū输
jī机
“Một chiếc máy bay vận tải”
LINE 0317:48
zài载
zhe着
měi美
guó国
jūn军
rén人
tú途
jīng经
sān三
zào灶
dǎo岛
“chở lính Mỹ đi ngang đảo Sanzao”
Show Information