Cách dùng "一年前的二月五日清晨" (yī nián qián de èr yuè wǔ rì qīng chén) trong hội thoại tiếng Trung
一年前的二月五日清晨
Sáng sớm ngày 5 tháng 2 năm ngoái,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
“Osumi Mineo.”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEyī一
nián年
qián前
de的
èr二
yuè月
wǔ五
rì日
qīng清
chén晨
“Sáng sớm ngày 5 tháng 2 năm ngoái,”
LINE 0306:24
yī一
jià架
fēi飞
jī机
“một chiếc máy bay”
Show Information