Cách dùng "营救一个被困的美军少校" (yíng jiù yí gè bèi kùn de měi jūn shào xiào) trong hội thoại tiếng Trung
营救一个被困的美军少校
để giải cứu một thiếu tá Mỹ bị mắc kẹt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:26
zhèng正
bù不
xī惜
yí一
qiè切
dài代
jià价
“đang không tiếc bất cứ giá nào”
LINE 0235:28
PLAYING SCENEyíng营
jiù救
yí一
gè个
bèi被
kùn困
de的
měi美
jūn军
shào少
xiào校
“để giải cứu một thiếu tá Mỹ bị mắc kẹt”
LINE 0335:30
tā他
men们
yǐ已
jīng经
huàn唤
xǐng醒
le了
fá伐
mù木
gōng工
“Họ đã đánh thức "Tiều phu"”
Show Information