Cách dùng "在他们找到我之前" (zài tā men zhǎo dào wǒ zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在他们找到我之前
Trước khi họ tìm thấy tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:43
rì日
běn本
rén人
bú不
huì会
zhuā抓
dào到
wǒ我
de的
“Người Nhật sẽ không bắt được tôi đâu”
LINE 0229:46
PLAYING SCENEzài在
tā他
men们
zhǎo找
dào到
wǒ我
zhī之
qián前
“Trước khi họ tìm thấy tôi”
LINE 0329:50
wǒ我
jiù就
huì会
zhà炸
huǐ毁
suǒ所
yǒu有
yī一
qiè切
“Tôi sẽ cho nổ tung tất cả mọi thứ”
Show Information