Cách dùng "这架飞机上有四个人" (zhè jià fēi jī shàng yǒu sì gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
这架飞机上有四个人
Trên máy bay này có bốn người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
shì是
shǔ属
yú於
dì第
sì四
gè个
rén人
de的
“thuộc về người thứ tư.”
LINE 0217:37
PLAYING SCENEzhè这
jià架
fēi飞
jī机
shàng上
yǒu有
sì四
gè个
rén人
“Trên máy bay này có bốn người.”
LINE 0317:41
zhì至
shǎo少
sì四
gè个
rén人
“Ít nhất bốn người.”
Show Information