Cách dùng "这另外一个条件倒是挺合适" (zhè lìng wài yí gè tiáo jiàn dǎo shì tǐng hé shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèlìngwàitiáojiàndǎoshìtǐngshì

Người còn lại điều kiện khá phù hợp

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
huàn

Đổi người khác

LINE 0231:12
PLAYING SCENE
zhè
lìng
wài
tiáo
jiàn
dǎo
shì
tǐng
shì

Người còn lại điều kiện khá phù hợp

LINE 0331:15
xìng

Là nữ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp31:12
TMDB ID309609