Cách dùng "这是我刚刚批准修订" (zhè shì wǒ gāng gāng pī zhǔn xiū dìng) trong hội thoại tiếng Trung
这是我刚刚批准修订
Đây là cây bút máy tôi vừa dùng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:11
shǐ使
yòng用
de的
zhàn战
chē车
de的
shè设
jì计
tú图
zhǐ纸
“chúng tôi sử dụng trên chiến trường Đông Nam Á.”
LINE 0202:14
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
gāng刚
gāng刚
pī批
zhǔn准
xiū修
dìng订
“Đây là cây bút máy tôi vừa dùng”
LINE 0302:15
suǒ所
yòng用
de的
qiān签
zì字
gāng钢
bǐ笔
“để phê duyệt các sửa đổi.”
Show Information