Cách dùng "这是我和介川工程师正在讨论的" (zhè shì wǒ hé jiè chuān gōng chéng shī zhèng zài tǎo lùn de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我和介川工程师正在讨论的
Đây là bản vẽ sửa đổi thiết kế xe tăng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
zhè这
shì是
wǒ我
de的
zhèng证
jiàn件
“Đây là giấy tờ của tôi.”
LINE 0202:02
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
hé和
jiè介
chuān川
gōng工
chéng程
shī师
zhèng正
zài在
tǎo讨
lùn论
de的
“Đây là bản vẽ sửa đổi thiết kế xe tăng”
LINE 0302:04
zhàn战
chē车
xiū修
dìng订
gǎi改
dìng定
fāng方
àn案
tú图
zhǐ纸
“mà tôi và Kỹ sư Kaisawa đang thảo luận.”
Show Information