Cách dùng "这是我们一部电台的呼号" (zhè shì wǒ men yī bù diàn tái de hū háo) trong hội thoại tiếng Trung
这是我们一部电台的呼号
Đây là ký hiệu của một đài vô tuyến ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
shú熟
jì记
zài在
xīn心
lǐ里
“thật kỹ trong lòng”
LINE 0240:01
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
men们
yī一
bù部
diàn电
tái台
de的
hū呼
háo号
“Đây là ký hiệu của một đài vô tuyến ta”
LINE 0340:04
èr二
shí十
sì四
xiǎo小
shí时
yǒu有
rén人
zhí值
shǒu守
“có người trực 24 giờ”
Show Information