Cách dùng "这样我觉得" (zhè yàng wǒ jué de) trong hội thoại tiếng Trung
这样我觉得
Như vậy tôi nghĩ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
zuò作
wéi为
tā他
de的
zhù助
shǒu手
yī一
tóng同
dēng登
dǎo岛
“làm trợ thủ cùng ông ta lên đảo.”
LINE 0207:34
PLAYING SCENEzhè这
yàng样
wǒ我
jué觉
de得
“Như vậy tôi nghĩ”
LINE 0307:36
yīng应
gāi该
shì是
kě可
yǐ以
jiě解
shì释
dé得
tōng通
de的
“có lẽ là có thể giải thích được.”
Show Information