Cách dùng "这已经是我的家啦" (zhè yǐ jīng shì wǒ de jiā la) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjīngshìdejiāla

Nơi đó đã là nhà của tôi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:07
jiù
zài
ér

tôi ở đó.

LINE 0242:11
PLAYING SCENE
zhè
jīng
shì
de
jiā
la

Nơi đó đã là nhà của tôi rồi.

LINE 0342:19
qián
jué
de
zhè
rén
tǐng
tǎo
yàn
de

Trước đây tôi thấy anh rất đáng ghét.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp42:11
TMDB ID309609