Cách dùng "直接通知我们的内部系统" (zhí jiē tōng zhī wǒ men de nèi bù xì tǒng) trong hội thoại tiếng Trung
直接通知我们的内部系统
Trực tiếp thông báo hệ thống nội bộ của ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:04
shí时
jiān间
kě可
néng能
lái来
bù不
jí及
le了
“Thời gian có lẽ không kịp nữa.”
LINE 0208:06
PLAYING SCENEzhí直
jiē接
tōng通
zhī知
wǒ我
men们
de的
nèi内
bù部
xì系
tǒng统
“Trực tiếp thông báo hệ thống nội bộ của ta”
LINE 0308:08
hé和
gè各
zhàn战
qū区
“và các chiến khu,”
Show Information