Cách dùng "职务是军事议定官" (zhí wù shì jūn shì yì dìng guān) trong hội thoại tiếng Trung
职务是军事议定官
chức vụ là Quan nghị định quân sự,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
tā他
shì是
rì日
běn本
tiān天
huáng皇
de的
nèi内
gé阁
chéng成
yuán员
zhī之
yī一
“Ông ta là một thành viên nội các của Thiên hoàng Nhật,”
LINE 0206:13
PLAYING SCENEzhí职
wù务
shì是
jūn军
shì事
yì议
dìng定
guān官
“chức vụ là Quan nghị định quân sự,”
LINE 0306:15
yě也
jiù就
shì是
rì日
běn本
nán男
jué爵
“tức là Nam tước Nhật Bản,”
Show Information