Cách dùng "执行一项特殊的任务" (zhí xíng yī xiàng tè shū de rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
执行一项特殊的任务
thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:50
qù去
nǐ你
de的
jiā家
xiāng乡
“về quê hương của đồng chí”
LINE 0236:52
PLAYING SCENEzhí执
xíng行
yī一
xiàng项
tè特
shū殊
de的
rèn任
wù务
“thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt”
LINE 0336:54
wǒ我
xiǎng想
tīng听
tīng听
nǐ你
de的
yì意
jiàn见
“Tôi muốn nghe ý kiến của đồng chí”
Show Information