Cách dùng "驻美领事" (zhù měi lǐng shì) trong hội thoại tiếng Trung
驻美领事
lãnh sự tại Mỹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:20
jù据
shuō说
nǐ你
zuò做
guò过
“Nghe nói ông từng làm”
LINE 0223:22
PLAYING SCENEzhù驻
měi美
lǐng领
shì事
“lãnh sự tại Mỹ.”
LINE 0323:24
duì对
ma吗
“Đúng không?”
Show Information