Cách dùng "作为他的助手一同登岛" (zuò wéi tā de zhù shǒu yī tóng dēng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zuòwéidezhùshǒutóngdēngdǎo

làm trợ thủ cùng ông ta lên đảo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
bāng
zhǎo
wèi
sān
zào
dǎo
de
mín

tìm giúp một cư dân gốc Đảo Sanzao

LINE 0207:31
PLAYING SCENE
zuò
wéi
de
zhù
shǒu
tóng
dēng
dǎo

làm trợ thủ cùng ông ta lên đảo.

LINE 0307:34
zhè
yàng
jué
de

Như vậy tôi nghĩ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp07:31
TMDB ID309609