Cách dùng "作为他的助手一同登岛" (zuò wéi tā de zhù shǒu yī tóng dēng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
作为他的助手一同登岛
làm trợ thủ cùng ông ta lên đảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
bāng帮
tā他
zhǎo找
yī一
wèi位
sān三
zào灶
dǎo岛
jí籍
de的
jū居
mín民
“tìm giúp một cư dân gốc Đảo Sanzao”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEzuò作
wéi为
tā他
de的
zhù助
shǒu手
yī一
tóng同
dēng登
dǎo岛
“làm trợ thủ cùng ông ta lên đảo.”
LINE 0307:34
zhè这
yàng样
wǒ我
jué觉
de得
“Như vậy tôi nghĩ”
Show Information