Cách dùng "骨血相溶" (gǔ xuè xiāng róng) trong hội thoại tiếng Trung

xuèxiāngróng

Máu mủ hòa quyện

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:33
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我让你死在 你父亲当年血溅的砖石边wǒ ràng nǐ sǐ zài nǐ fù qīn dāng nián xuè jiàn de zhuān shí biānTa sẽ để cô được chết ngay trên viên gạch năm xưa từng nhuộm đỏ máu cha cô.
2骨血相溶gǔ xuè xiāng róngMáu mủ hòa quyện
3怎么不算是一种团聚呢?zěn me bù suàn shì yī zhǒng tuán jù ne ?cũng tính là một dạng đoàn tụ.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
即便诛连于我 也是应该
HSK 6
0:03s
jí biàn zhū lián yú wǒ yě shì yīng gāiCho dù có tru di cả ta cũng đáng.

我怎么会有颜面去求情呢?
HSK 1
0:03s
wǒ zěn me huì yǒu yán miàn qù qiú qíng ne ?Sao ta còn mặt mũi mà đi xin tha chứ?

娘子对这件事的内情全然不知
HSK 1
0:03s
niáng zǐ duì zhè jiàn shì de nèi qíng quán rán bù zhīNương nương không hề biết nội tình chuyện này,

悉心照顾我 十几年来待我如己出
HSK 5
0:03s
xī xīn zhào gù wǒ shí jǐ nián lái dài wǒ rú jǐ chūmà tận tâm lo cho con, mười mấy năm nay coi con như con đẻ.

怎会后悔? 你是我的孩子
HSK 4
0:03s
zěn huì hòu huǐ ? nǐ shì wǒ de hái ziSao lại hối hận chứ? Con là con của ta.

我哪儿都不去 就陪着你
HSK 4
0:03s
wǒ nǎ ér dōu bù qù jiù péi zhe nǐCon không đi đâu cả, chỉ ở lại với người.