Cách dùng "乖乖让我取你性命" (guāi guāi ràng wǒ qǔ nǐ xìng mìng) trong hội thoại tiếng Trung

guāiguāiràngxìngmìng

ngoan ngoãn để ta lấy mạng ông.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
25:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没有的话 就跪下méi yǒu de huà jiù guì xiàNếu không thì quỳ xuống,
2乖乖让我取你性命guāi guāi ràng wǒ qǔ nǐ xìng mìngngoan ngoãn để ta lấy mạng ông.
3佩仪pèi yíBội Nghi!

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
即便诛连于我 也是应该
HSK 6
0:03s
jí biàn zhū lián yú wǒ yě shì yīng gāiCho dù có tru di cả ta cũng đáng.

我怎么会有颜面去求情呢?
HSK 1
0:03s
wǒ zěn me huì yǒu yán miàn qù qiú qíng ne ?Sao ta còn mặt mũi mà đi xin tha chứ?

娘子对这件事的内情全然不知
HSK 1
0:03s
niáng zǐ duì zhè jiàn shì de nèi qíng quán rán bù zhīNương nương không hề biết nội tình chuyện này,

悉心照顾我 十几年来待我如己出
HSK 5
0:03s
xī xīn zhào gù wǒ shí jǐ nián lái dài wǒ rú jǐ chūmà tận tâm lo cho con, mười mấy năm nay coi con như con đẻ.

怎会后悔? 你是我的孩子
HSK 4
0:03s
zěn huì hòu huǐ ? nǐ shì wǒ de hái ziSao lại hối hận chứ? Con là con của ta.

我哪儿都不去 就陪着你
HSK 4
0:03s
wǒ nǎ ér dōu bù qù jiù péi zhe nǐCon không đi đâu cả, chỉ ở lại với người.