Cách dùng "你闭门不出在家月余" (nǐ bì mén bù chū zài jiā yuè yú) trong hội thoại tiếng Trung

ménchūzàijiāyuè

Con nhốt mình trong phòng hơn một tháng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:17
hái yǒu shōu huí cì hūn

还有 收回赐婚

và thu hồi thánh chỉ ban hôn.

LINE 0242:21
PLAYING SCENE
mén
chū
zài
jiā
yuè

Con nhốt mình trong phòng hơn một tháng.

LINE 0342:24
yòu
xiāng
jiù
tíng
zhí
zài
jiā
chāo
jīng
yuè

Hữu tướng bị tạm cách chức, ở nhà chép kinh hơn một tháng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp42:21
TMDB ID278127