Cách dùng "你闭门不出在家月余" (nǐ bì mén bù chū zài jiā yuè yú) trong hội thoại tiếng Trung

ménchūzàijiāyuè

Con nhốt mình trong phòng hơn một tháng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
42:21
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还有 收回赐婚hái yǒu shōu huí cì hūnvà thu hồi thánh chỉ ban hôn.
2你闭门不出在家月余nǐ bì mén bù chū zài jiā yuè yúCon nhốt mình trong phòng hơn một tháng.
3右相就停职在家抄经月余yòu xiāng jiù tíng zhí zài jiā chāo jīng yuè yúHữu tướng bị tạm cách chức, ở nhà chép kinh hơn một tháng.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
即便诛连于我 也是应该
HSK 6
0:03s
jí biàn zhū lián yú wǒ yě shì yīng gāiCho dù có tru di cả ta cũng đáng.

我怎么会有颜面去求情呢?
HSK 1
0:03s
wǒ zěn me huì yǒu yán miàn qù qiú qíng ne ?Sao ta còn mặt mũi mà đi xin tha chứ?

娘子对这件事的内情全然不知
HSK 1
0:03s
niáng zǐ duì zhè jiàn shì de nèi qíng quán rán bù zhīNương nương không hề biết nội tình chuyện này,

悉心照顾我 十几年来待我如己出
HSK 5
0:03s
xī xīn zhào gù wǒ shí jǐ nián lái dài wǒ rú jǐ chūmà tận tâm lo cho con, mười mấy năm nay coi con như con đẻ.

怎会后悔? 你是我的孩子
HSK 4
0:03s
zěn huì hòu huǐ ? nǐ shì wǒ de hái ziSao lại hối hận chứ? Con là con của ta.

我哪儿都不去 就陪着你
HSK 4
0:03s
wǒ nǎ ér dōu bù qù jiù péi zhe nǐCon không đi đâu cả, chỉ ở lại với người.