Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你让我找得好苦" (nǐ ràng wǒ zhǎo dé hǎo kǔ) trong hội thoại tiếng Trung

你让我找得好苦

nǐ ràng wǒ zhǎo dé hǎo kǔ

ông khiến ta tìm kiếm cực khổ quá.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这15年来zhè 15 nián láiMười lăm năm nay,
2你让我找得好苦nǐ ràng wǒ zhǎo dé hǎo kǔông khiến ta tìm kiếm cực khổ quá.
3你伪装得真好nǐ wěi zhuāng dé zhēn hǎoÔng ngụy trang khéo thật đấy.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 2 of 5)
必是分身乏术了
HSK 5
0:03s
bì shì fēn shēn fá shù lechắc chắn là lo việc không xuể.
竟然忘了她已经是受封的公主了
HSK 6
0:03s
jìng rán wàng le tā yǐ jīng shì shòu fēng de gōng zhǔ lemà quên mất rằng nó đã được phong làm công chúa rồi.
愿人人皆可失而复得 请
HSK 7
0:03s
yuàn rén rén jiē kě shī ér fù de qǐngMong ai nấy đều tìm lại được những gì đã mất. Mời.
希望能了却我一桩夙愿
HSK 7
0:03s
xī wàng néng liǎo què wǒ yī zhuāng sù yuànHi vọng có thể hoàn thành một tâm nguyện của ta.
目之所及都是鲜血
HSK 7
0:03s
mù zhī suǒ jí dōu shì xiān xuèKhắp nơi toàn là máu tươi.
他藏得很好 我找了15年也没有找到
HSK 5
0:03s
tā cáng dé hěn hǎo wǒ zhǎo le 15 nián yě méi yǒu zhǎo dàoHắn trốn rất giỏi, ta tìm suốt 15 năm cũng không ra.
原来是你啊 右相
HSK 4
0:03s
yuán lái shì nǐ a yòu xiāngHóa ra là ông, hữu tướng.
知道我不会善罢甘休
HSK 1
0:03s
zhī dào wǒ bú huì shàn bà gān xiūBiết ta sẽ không dễ dàng bỏ qua,
我没有中你的圈套
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu zhōng nǐ de quān tàoTa không trúng bẫy của người
不过是在攀咬
HSK 7
0:03s
bù guò shì zài pān yǎochẳng qua chỉ là bịa đặt để đổ tội, hoàn toàn thiếu căn cứ.
你真当我会毫无准备 就来赴你的家宴?
HSK 7
0:03s
nǐ zhēn dāng wǒ huì háo wú zhǔn bèi jiù lái fù nǐ de jiā yàn ?cô thật sự nghĩ ta đến phủ đệ cô dự tiệc mà không chuẩn bị gì sao?
建宁铁军还有余孽
HSK 7
0:03s
jiàn níng tiě jūn hái yǒu yú nièThiết Quân Kiến Ninh còn kẻ sống sót sao?
你放心 我也会给你编个好故事的
HSK 6
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ yě huì gěi nǐ biān gè hǎo gù shì deCô yên tâm, ta sẽ soạn cho cô câu chuyện thật hay,
上报圣上 传遍朝野
HSK 7
0:03s
shàng bào shèng shàng chuán biàn cháo yěbẩm lên Thánh thượng, truyền khắp thiên hạ.
是他来招惹我的
HSK 1
0:03s
shì tā lái zhāo rě wǒ deLà do ông ta động đến ta trước.
一个耍刀弄枪的武夫 偏要来查什么军饷
HSK 7
0:03s
yí gè shuǎ dāo nòng qiāng de wǔ fū piān yào lái chá shén me jūn xiǎngMột tên võ biền chỉ biết vung đao múa thương lại đòi điều tra quân lương, truy cứu chuyện tham ô.
妄图想要动摇老夫的根本
HSK 7
0:03s
wàng tú xiǎng yào dòng yáo lǎo fū de gēn běnmơ tưởng muốn lay chuyển chỗ đứng của lão phu.
好在老天最后也偏爱了我
HSK 7
0:03s
hǎo zài lǎo tiān zuì hòu yě piān ài le wǒCũng may, rốt cuộc ông trời vẫn ưu ái ta.
荧惑守心
HSK 5
0:03s
yíng huò shǒu xīnHuỳnh Hoặc Thủ Tâm.
瓜熟蒂落
HSK 4
0:03s
guā shú dì luòthuận theo tự nhiên.