Cách dùng "参见陛下 参见太后" (cān jiàn bì xià cān jiàn tài hòu) trong hội thoại tiếng Trung
参见陛下 参见太后
Tham kiến bệ hạ. Tham kiến Thái hậu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 华国公到 | huá guó gōng dào | Hoa quốc công đến. |
| 2▶ | 参见陛下 参见太后 | cān jiàn bì xià cān jiàn tài hòu | Tham kiến bệ hạ. Tham kiến Thái hậu. |
| 3 | 国公免礼 | guó gōng miǎn lǐ | Quốc công miễn lễ. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò leKết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.

HSK 3
0:03s
wǒ shì gè cū rén dǎ xiǎo jiù bù yuàn yì jìn xué tángTa là người thô lỗ, từ nhỏ đã không thích đến trường học.

HSK 1
0:03s
wǒ wáng sù wǔ bú shì bù shí hǎo dǎi de rénVương Túc Võ này không phải kẻ không biết điều.

HSK 7
0:03s
hé qī suì de xiǎo jiù zi dōu méi fàng guòvà đệ đệ của thê tử mới bảy tuổi cũng không tha.















