Cách dùng "看似合情合理" (kàn shì hé qíng hé lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
看似合情合理
Nghe thì hợp tình hợp lý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
shì是
a啊
“Đúng vậy.”
LINE 0211:25
PLAYING SCENEkàn看
shì似
hé合
qíng情
hé合
lǐ理
“Nghe thì hợp tình hợp lý.”
LINE 0311:27
kě可
wǒ我
zǒng总
jué觉
de得
yǒu有
yī一
chù处
bù不
tōng通
“Nhưng ta luôn cảm thấy có một chỗ nghĩ mãi không thông suốt.”
Show Information