Cách dùng "使你金蝉脱壳" (shǐ nǐ jīn chán tuō qiào) trong hội thoại tiếng Trung
使你金蝉脱壳
giúp ngươi ve sầu thoát xác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
nǐ zǎo jiù gāi bèi wèn zhǎn rán ér mù yáng hóu àn zhōng shǐ yòng shǒu duàn
你早就该被问斩 然而穆阳侯暗中使用手段
“Lẽ ra ngươi phải bị chém đầu từ lâu rồi. Thế nhưng Mục Dương hầu lại âm thầm giở thủ đoạn,”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEshǐ使
nǐ你
jīn金
chán蝉
tuō脱
qiào壳
“giúp ngươi ve sầu thoát xác,”
LINE 0325:55
yǐn xìng mái míng zhì jīn duì ma
隐姓埋名至今 对吗
“che giấu tên thật đến tận bây giờ. Đúng không?”
Show Information