Cách dùng "是他让我活了下来" (shì tā ràng wǒ huó le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
是他让我活了下来
shì tā ràng wǒ huó le xià lái
đã giúp ta sống sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是周咸坤 | shì zhōu xián kūn | Là Châu Hàm Khôn |
| 2▶ | 是他让我活了下来 | shì tā ràng wǒ huó le xià lái | đã giúp ta sống sót. |
| 3 | 还有姐姐 | hái yǒu jiě jiě | Còn có tỷ tỷ nữa. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò leKết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.

HSK 3
0:03s
wǒ shì gè cū rén dǎ xiǎo jiù bù yuàn yì jìn xué tángTa là người thô lỗ, từ nhỏ đã không thích đến trường học.

HSK 1
0:03s
wǒ wáng sù wǔ bú shì bù shí hǎo dǎi de rénVương Túc Võ này không phải kẻ không biết điều.

HSK 7
0:03s
hé qī suì de xiǎo jiù zi dōu méi fàng guòvà đệ đệ của thê tử mới bảy tuổi cũng không tha.

HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu duō dài nǐ chū mén guàng guàng hǎo yaVậy sau này sẽ dẫn ngươi ra ngoài đi dạo nhiều hơn. Vâng ạ.














