Cách dùng "她都带侍卫了 你不得带一个" (tā dōu dài shì wèi le nǐ bù dé dài yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
她都带侍卫了 你不得带一个
Cô ấy dẫn theo thị vệ kìa. Cô cũng phải dẫn theo một...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:06
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你做什么 | nǐ zuò shén me | Ngươi làm gì thế? |
| 2▶ | 她都带侍卫了 你不得带一个 | tā dōu dài shì wèi le nǐ bù dé dài yí gè | Cô ấy dẫn theo thị vệ kìa. Cô cũng phải dẫn theo một... |
| 3 | 伙计 | huǒ jì | người làm chứ. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò leKết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.

HSK 3
0:03s
wǒ shì gè cū rén dǎ xiǎo jiù bù yuàn yì jìn xué tángTa là người thô lỗ, từ nhỏ đã không thích đến trường học.

HSK 1
0:03s
wǒ wáng sù wǔ bú shì bù shí hǎo dǎi de rénVương Túc Võ này không phải kẻ không biết điều.

HSK 7
0:03s
hé qī suì de xiǎo jiù zi dōu méi fàng guòvà đệ đệ của thê tử mới bảy tuổi cũng không tha.















