Cách dùng "我奉命进京公干" (wǒ fèng mìng jìn jīng gōng gàn) trong hội thoại tiếng Trung
我奉命进京公干
ta nhận mệnh vào kinh làm việc công.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
dāng当
nián年
“Năm đó,”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEwǒ我
fèng奉
mìng命
jìn进
jīng京
gōng公
gàn干
“ta nhận mệnh vào kinh làm việc công.”
LINE 0322:14
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò le
结果前脚刚走 碎雪关就被破了
“Kết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.”
Show Information