Cách dùng "我奉命进京公干" (wǒ fèng mìng jìn jīng gōng gàn) trong hội thoại tiếng Trung

fèngmìngjìnjīnggōnggàn

ta nhận mệnh vào kinh làm việc công.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
dāng
nián

Năm đó,

LINE 0222:12
PLAYING SCENE
fèng
mìng
jìn
jīng
gōng
gàn

ta nhận mệnh vào kinh làm việc công.

LINE 0322:14
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò le

结果前脚刚走 碎雪关就被破了

Kết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp22:12
TMDB ID292696