Cách dùng "有她在你可安心" (yǒu tā zài nǐ kě ān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
有她在你可安心
yǒu tā zài nǐ kě ān xīn
Có cô ấy ở đây, cô cứ yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:30
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ? |
| 2▶ | 有她在你可安心 | yǒu tā zài nǐ kě ān xīn | Có cô ấy ở đây, cô cứ yên tâm. |
| 3 | 有你们真好 | yǒu nǐ men zhēn hǎo | Có hai người tốt thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò leKết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.

HSK 3
0:03s
wǒ shì gè cū rén dǎ xiǎo jiù bù yuàn yì jìn xué tángTa là người thô lỗ, từ nhỏ đã không thích đến trường học.

HSK 1
0:03s
wǒ wáng sù wǔ bú shì bù shí hǎo dǎi de rénVương Túc Võ này không phải kẻ không biết điều.

HSK 7
0:03s
hé qī suì de xiǎo jiù zi dōu méi fàng guòvà đệ đệ của thê tử mới bảy tuổi cũng không tha.

HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu duō dài nǐ chū mén guàng guàng hǎo yaVậy sau này sẽ dẫn ngươi ra ngoài đi dạo nhiều hơn. Vâng ạ.














