Cách dùng "臣妾遵旨 好" (chén qiè zūn zhǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
臣妾遵旨 好
Thần thiếp tuân chỉ. Được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
41:12
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 普天同庆吧 | pǔ tiān tóng qìng ba | với muôn dân đi. |
| 2▶ | 臣妾遵旨 好 | chén qiè zūn zhǐ hǎo | Thần thiếp tuân chỉ. Được. |
| 3 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 9 of 10)
HSK 5
0:03s
shèng shàng wàn suì wàn ān xīn suì ān kāngThánh thượng vạn tuế vạn an, năm mới an khang.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ nǎi jīng zhào fǔ zhèng fǔ yǐn qīn zì suǒ xiě de jié àn zòu zhéĐây là tấu chương kết án do đích thân Trịnh phủ doãn của phủ Kinh Triệu viết.

HSK 7
0:03s
cǐ rén yīn zì yòu bèi shēng mǔ nüè dài ér là xià xīn jiékẻ này vì từ nhỏ đã bị mẫu thân ngược đãi nên bị ám ảnh tâm lý.

HSK 7
0:03s
zì jué jiān guǎn wù zhèng bù lì qǐng bì xià jiàng zuìtự thấy mình trông coi chứng cứ yếu kém, xin bệ hạ giáng tội.

HSK 2
0:03s
hǎo le dōu jiù zuò ba xiè fù huáng xiè bì xiàĐược rồi, về chỗ ngồi cả đi. - Tạ ơn phụ hoàng. - Tạ ơn bệ hạ.













