Cách dùng "这荷包它可不是我的" (zhè hé bāo tā kě bú shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这荷包它可不是我的
túi tiền này không phải của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:32
kàn nǐ zhè hé bāo zuì jìn hǎo shì jiāng jìn a kè guān nǐ wù huì le
看你这荷包 最近好事将近啊 客官你误会了
“ngươi đeo túi tiền này, dạo này sắp có chuyện vui à? Khách quan hiểu lầm rồi,”
LINE 0218:35
PLAYING SCENEzhè这
hé荷
bāo包
tā它
kě可
bú不
shì是
wǒ我
de的
“túi tiền này không phải của ta.”
LINE 0318:37
shì qián xiē rì zi yǒu gè xiǎo niáng zǐ guò lái hē zhōu bù xiǎo xīn luò wǒ zhè de
是前些日子有个小娘子过来喝粥 不小心落我这的
“Là mấy hôm trước có một cô nương qua ăn cháo, bất cẩn làm rơi ở chỗ ta.”
Show Information