Cách dùng "不可能 绝对不可能" (bù kě néng jué duì bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 绝对不可能
Không thể nào! Tuyệt đối không thể nào!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
18:51
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么可能说放弃就放弃 | zěn me kě néng shuō fàng qì jiù fàng qì | sao có thể nói bỏ là bỏ được? |
| 2▶ | 不可能 绝对不可能 | bù kě néng jué duì bù kě néng | Không thể nào! Tuyệt đối không thể nào! |
| 3 | 廖金山跟我说过 会带着我们一起上市的 | liào jīn shān gēn wǒ shuō guò huì dài zhe wǒ men yì qǐ shàng shì de | Liêu Kim Sơn đã nói với tôi sẽ dẫn dắt chúng ta cùng nhau lên sàn cơ mà. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
