Cách dùng "不可能 绝对不可能" (bù kě néng jué duì bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 绝对不可能
Không thể nào! Tuyệt đối không thể nào!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
18:51
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么可能说放弃就放弃 | zěn me kě néng shuō fàng qì jiù fàng qì | sao có thể nói bỏ là bỏ được? |
| 2▶ | 不可能 绝对不可能 | bù kě néng jué duì bù kě néng | Không thể nào! Tuyệt đối không thể nào! |
| 3 | 廖金山跟我说过 会带着我们一起上市的 | liào jīn shān gēn wǒ shuō guò huì dài zhe wǒ men yì qǐ shàng shì de | Liêu Kim Sơn đã nói với tôi sẽ dẫn dắt chúng ta cùng nhau lên sàn cơ mà. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhào dé rén jiā xiàn zài shì shì yè shàng shēng qī nǐ kě bié dǎ tā zhǔ yìTriệu Đức đang trong giai đoạn sự nghiệp thăng tiến, cô đừng dòm ngó cậu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō shén me ne ě xīn nǐ yǐ wéi shéi dōu gēn nǐ yī yàngAnh nói gì thế hả? Ghê tởm. Anh tưởng ai cũng giống anh,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zhuān mén gěi wǒ áo de neTôi cứ tưởng cô cố tình ninh cháo cho tôi cơ đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
fāng zǒng jiān ràng wǒ gēn zhe xiě zhāo gǔ shū leGiám đốc Phương cho tôi cùng viết bản cáo bạch rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù shuō ba wǒ men fáng dōng chū shī bì jiéCô nhìn xem, tôi đã nói rồi mà. Chủ nhà của chúng ta một khi ra quân chắc chắn sẽ thắng lợi,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi lái yī zhōu de zhǎng sháo jī huì ne wǒ jiù cì gěi nǐ leCơ hội đứng bếp nấu nướng trong vòng một tuần tới, tôi ban tặng cho cô.

HSK 7
0:03s
wǒ méi qián mǎi cài cì hòu bù liǎo nǐ zhè ge dà xíng quǎnTôi không có tiền mua thức ăn, không hầu hạ nổi loại chó lớn như anh.

HSK 1
0:03s






