Cách dùng "大军不就更难了吗 对呀 大军要受苦了呀" (dà jūn bù jiù gèng nán le ma duì ya dà jūn yào shòu kǔ le ya) trong hội thoại tiếng Trung
大军不就更难了吗 对呀 大军要受苦了呀
Chẳng phải càng khó sống hơn sao? Đúng vậy, Đại Quân sắp phải chịu khổ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:12
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 演员就讨厌了演员 演员 大军 | yǎn yuán jiù tǎo yàn le yǎn yuán yǎn yuán dà jūn | Diễn viên à, tôi ghét diễn viên. Diễn viên? Đại Quân… |
| 2▶ | 大军不就更难了吗 对呀 大军要受苦了呀 | dà jūn bù jiù gèng nán le ma duì ya dà jūn yào shòu kǔ le ya | Chẳng phải càng khó sống hơn sao? Đúng vậy, Đại Quân sắp phải chịu khổ rồi. |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ ơi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
