Cách dùng "而且你的饭钱" (ér qiě nǐ de fàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
而且你的饭钱
Hơn nữa tiền ăn của cô
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
30:28
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 免得你老让我给你做免费厨师 | miǎn de nǐ lǎo ràng wǒ gěi nǐ zuò miǎn fèi chú shī | Anh đỡ phải suốt ngày bắt tôi làm đầu bếp không công. |
| 2▶ | 而且你的饭钱 | ér qiě nǐ de fàn qián | Hơn nữa tiền ăn của cô |
| 3 | 也从这里边拿 | yě cóng zhè lǐ biān ná | cũng lấy từ trong này luôn, |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
